Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Almeria hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Carrilho Baptistao
0 - 2 Leonardo Carrilho Baptistao
Lucas Robertone
Chumi
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Largie Ramazani
Leonardo Carrilho Baptistao
Lazaro Vinicius Marques
Marciano Sanca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 40 | 6.24 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 41 | 7.75 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 8.49 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 24 | 7.98 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 5.79 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ