Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Berenguer Remiro Penalty awarded
Alejandro Berenguer Remiro
1 - 1 Oihan Sancet
Unai Gomez
Daniel Vivian Moreno
Inaki Williams Dannis Penalty awarded
Inaki Williams Dannis Reviewed
Ander Herrera Aguera
Mikel Jauregizar
Alvaro Djalo
Yuri Berchiche
Benat Prados Diaz

Aitor Paredes
Aitor Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 72 | 6.35 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 7.39 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 2 | 0 | 61 | 5.93 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 47 | 7.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.56 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.35 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 26 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ