Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giuliano Simeone
Alexander Sorloth
0 - 1 Alexander Sorloth
Angel Correa
Conor Gallagher
Pablo Barrios
0 - 2 Clement Lenglet
0 - 3 Alexander Sorloth
0 - 4 Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6.84 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 50 | 6.88 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 25 | Vladyslav Krapyvtsov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 41 | 6.94 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 0 | 62 | 6.72 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 42 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ