Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Barcelona hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Christensen
Jules Kounde
Ronald Federico Araujo da Silva
Sergi Roberto Carnicer
Lamine Yamal Penalty awarded
1 - 2 Robert Lewandowski
Pedro Golzalez Lopez
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Oriol Romeu Vidal
Ferran Torres
Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.86 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 5.88 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ