Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Betis hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Chadi Riad
1 - 1 Willian Jose
Sokratis Papastathopoulos
William Carvalho
Luis Ezequiel Avila
2 - 2 Willian Jose
Juan Miranda
Rodri Sanchez
Luis Ezequiel Avila
Pablo Fornals
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 73 | 4.41 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 7.11 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 97 | 6.08 | |
| 18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 7 | 1 | 91 | 6.57 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 23 | 8.11 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 2 | 110 | 6.82 | |
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 78 | 6.76 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 56 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 78 | 6.87 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 71 | 6.91 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 3 | 0 | 66 | 7.56 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 8.58 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.47 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ