Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Betis hôm nay ngày 22/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Lucas De Souza Cardoso
Aitor Ruibal
0 - 2 Antony Matheus dos Santos
0 - 3 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Hector Bellerin
Giovani Lo Celso
William Carvalho
Jesus Rodriguez
Sergi Altimira
Romain Perraud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.89 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 90 | 6.34 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 30 | 6.97 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 0 | 83 | 6.24 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 5.61 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 32 | 6.29 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 11 | 2 | 56 | 6.51 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 6 | 89 | 6.48 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 53 | 5.79 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 6.47 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 1 | 46 | 8.7 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 7.29 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 52 | 7.96 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 39 | 7.64 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 47 | 7.54 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 36 | 7.96 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ