Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Celta Vigo hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Vazquez Comesana
Óscar Mingueza
Unai Nunez Gestoso
Francisco Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 64 | 6.45 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 8 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 31 | 7.04 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ