Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.30
2.80
3.13
-0 0.94
+0 1.05
1 1.05
u 0.75
3.1
3.6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ferran Jutgla Blanch
1 - 1 Ferran Jutgla Blanch
Williot Swedberg
1 - 2 Vitor Reis(OW)
Jones El-Abdellaoui
Andres Antanon
Javier Rueda
Manu Fernández
Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 6 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 1 | 50 | 6.21 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ