Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Getafe hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domingos Duarte
0 - 1 Luis Vasquez
Mario Martin
Sebastian Boselli
Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 22 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 35 | 6 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 40 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 7.31 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.83 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 33 | 7.16 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 34 | 6.85 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ