Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Las Palmas hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Cardona Bermudez
Mika Marmol
Kirian Rodriiguez
Maximo Perrone
Benito Ramirez Del Toro
Marc Cardona
Omenuke Mfulu
Javier Munoz Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.83 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.35 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 4 | Alex Suarez | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | ||
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ