Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Leganes hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Yvan Neyou Noupa
2 - 2 Juan Cruz Diaz Esposito
Valentin Rosier
Munir El Haddadi
Oscar Rodriguez Arnaiz
4 - 3 Munir El Haddadi
Mattija Nastasic
Munir El Haddadi
Javier Hernandez Cabrera
Roberto Lopes Alcaide
Oscar Rodriguez Arnaiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 73 | 6.36 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 83 | 5.11 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 5 | 60 | 6.93 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 5.98 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 11 | 0 | 77 | 8.53 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 7.24 | |
| 28 | Silvi Clua | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 55 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 58 | 5.22 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 62 | 7.71 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.97 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 5.85 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 71 | 5.45 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 50 | 7.49 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 45 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ