Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Levante hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Unai Vencedor

Carlos Alvarez
0 - 1 Etta Eyong
0 - 2 Carlos Alvarez
Jon Ander Olasagasti
Manuel Sanchez De La Pena
0 - 3 Iván Romero
Pablo Martinez Andres
Jose Luis Morales Martin
Kervin Arriaga
Goduine Koyalipou
0 - 4 Goduine Koyalipou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 4.92 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.33 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 5.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 7.37 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 55 | 6.98 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 7.49 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.62 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 7.25 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 51 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ