Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Liverpool hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Fernando Diaz Marulanda
Luis Fernando Diaz Marulanda Penalty awarded
0 - 1 Mohamed Salah Ghaly
Cody Gakpo
Harvey Elliott
Joseph Gomez
Wataru Endo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 54 | 6.35 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 7.46 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.41 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 46 | 6.95 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 96 | 97.96% | 0 | 0 | 101 | 6.78 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 43 | 7.21 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 97 | 91 | 93.81% | 8 | 0 | 114 | 7.32 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.81 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 3 | 88 | 7.06 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 6 | 0 | 83 | 6.72 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 11 | 6.25 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 57 | 6.99 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 71 | 7.37 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ