Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Mallorca hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ludwig Augustinsson
1 - 1 Vedat Muriqi
Clement Grenier
Angel Luis Rodriguez Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 2 | Bernardo Espinosa Zuniga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 5 | 89 | 7.82 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 25 | Alexander Martin Callens Asin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 1 | 73 | 7.28 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 5 | 85 | 6.36 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.53 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | ||
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 57 | 7.71 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 2 | 1 | 69 | 6.65 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.84 | |
| 36 | Ricard Artero Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Clement Grenier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 22 | Angel Luis Rodriguez Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 18 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 5.75 | |
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 3 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 39 | 7.25 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 11 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 12 | 2 | 45 | 6.66 | |
| 10 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 42 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ