Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Osasuna hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Herrando
Moises Gomez Bordonado
Raul Garcia de Haro
Jesus Areso
Pablo Ibanez Lumbreras
Moises Gomez Bordonado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 70 | 6.55 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 7.17 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 7.71 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 67 | 6.67 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 4 | 16 | 6.33 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 32 | 6.32 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ