Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 27/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Camello
Pathe Ciss
Enrique Perez Munoz
Pep Chavarria
Pathe Ciss
Miguel Crespo da Silva
Pep Chavarria

Pep Chavarria
Oscar Guido Trejo
Enrique Perez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 67 | 7.01 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 53 | 7.09 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 7.18 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 2 | 80 | 6.75 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 8 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.12 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 37 | 5.84 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ