Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luiz Felipe Ramos Marchi
0 - 1 Jorge de Frutos Sebastian
0 - 2 Alvaro Garcia
0 - 3 Isaac Palazon Camacho
Pelayo Fernandez
Gerard Gumbau
Randy Nteka
Oscar Valentín
Alfonso Espino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.42 | |
| 19 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 33 | Joel Roca Casals | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ