Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs RCD Espanyol hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Suarez Fernandez
1 - 1 Martin Braithwaite
Sergi Gomez Sola
Denis Suarez Fernandez
Fernando Calero
Keidi Bare
Fernando Calero
Nicolas Melamed Ribaudo
Ronael Pierre-Gabriel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 24 | Borja Garcia Freire | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 12 | Toni Villa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 7.03 | ||
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 23 | 6.64 | |
| 17 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.33 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 30 | 7.17 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 12 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.64 | |
| 27 | Ruben Sanchez Saez | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 31 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ