Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs RCD Espanyol hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar El Hilali
Eduardo Exposito
Charles Pickel
Jofre Carreras Pages
Enrique Garcia Martinez, Kike
Ramon Terrats Espacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 1 | 95 | 7.14 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 8 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.62 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 4 | 61 | 7.01 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 79 | 7.12 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 38 | 69.09% | 2 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 74 | 7.17 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 78 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 39 | 7.49 | |
| 18 | Charles Pickel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.09 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 2 | 49 | 7.32 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 69 | 7.63 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 71 | 7.22 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 24 | 6.42 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 52 | 6.92 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ