Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Real Madrid hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
0 - 2 Aurelien Tchouameni
Rodrygo Silva De Goes
0 - 3 Jude Bellingham
Daniel Ceballos Fernandez
Kepa Arrizabalaga Revuelta
Brahim Diaz
Lucas Vazquez Iglesias
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Antonio Rudiger
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 5.91 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 16 | 7.55 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ