Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Sevilla hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juanlu Sanchez
0 - 1 Alfon Gonzalez
0 - 2 Isaac Romero Bernal
Manuel Bueno Sebastian
Peque Fernandez
Marcos do Nascimento Teixeira
Orjan Haskjold Nyland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 66 | 5.76 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 8 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 53 | 5.51 | |
| 11 | Thomas Lemar | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 32 | 28 | 87.5% | 9 | 2 | 55 | 6.67 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 75 | 6.12 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 46 | 6.03 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 10 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 14 | Dawda Camara Sankhare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 33 | Joel Roca Casals | Forward | 4 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 5 | 73 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 7.62 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 31 | 7.69 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 47 | 8.17 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 7.29 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 64 | 7.52 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 58 | 7.91 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 7.74 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ