Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Sevilla hôm nay ngày 22/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isaac Romero Bernal
Marcos do Nascimento Teixeira
Djibril Sow
Hannibal Mejbri
Erik Lamela
Hannibal Mejbri
Lucien Agoume
Mariano Diaz Mejia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 9.33 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 35 | Antal Yaakobishvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 33 | 5.73 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 5.71 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 5.09 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 5.47 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ