Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Sociedad hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Aramburu
Benat Turrientes
Brais Mendez
Ander Barrenetxea Muguruza
Mikel Merino Zazon
Martin Zubimendi Ibanez
Sadiq Umar
Jon Ander Olasagasti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 3 | 43 | 6.63 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 37 | 6.71 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 26 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.62 | |
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 7.12 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ