Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Sociedad hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Brais Mendez
Javier Lopez
Takefusa Kubo
Benat Turrientes
Sheraldo Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.93 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 30 | 7.08 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ