Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Valencia hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Lopez Noguerol
Jose Luis Gaya Pena
Rafael Mir Vicente
Luis Rioja
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Fran Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 62 | 6.65 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 52 | 7.23 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ