Kết quả trận GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ, 19h00 ngày 21/03

Vòng 15
19:00 ngày 21/03/2026
GKS Katowice Nữ
 44' 1 - 0 (0 - 0)
Lech Poznan UAM Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

POL WD1 » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ tại POL WD1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ

GKS Katowice Nữ GKS Katowice Nữ
Phút
Lech Poznan UAM Nữ Lech Poznan UAM Nữ
match yellow.png
19'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice Nữ VS Lech Poznan UAM Nữ

GKS Katowice Nữ GKS Katowice Nữ
Lech Poznan UAM Nữ Lech Poznan UAM Nữ
0
 
Tổng cú sút
 
1
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
30
 
Pha tấn công
 
28
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2.67
3 Sút trúng cầu môn 2
5 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
4.2 Sút trúng cầu môn 4.2
4.8 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.4
51% Kiểm soát bóng 49.6%
5.6 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice Nữ (20trận)
Chủ Khách
Lech Poznan UAM Nữ (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
2
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
4
4
1
0