Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GKS Katowice
+0.25 0.77
-0.25 1.05
2.5 1.90
u 0.33
2.62
2.37
3.20
-0 0.77
+0 0.85
1 0.83
u 0.98
3.25
3.2
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrik Hellebrand
1 - 1 Sondre Liseth
Ondrej Zmrzly
Jaroslaw Kubicki
Roberto Massimo
Michal Rakoczy
Borislav Rupanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 65 | 6.7 | |
| 4 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Josema | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Roberto Massimo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 36 | Michal Rakoczy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 67 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 31 | 6 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 18 | Lukas Ambros | Forward | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ