GKS Katowice
-0 0.80
+0 0.90
2.75 0.81
u 0.81
2.25
2.35
3.33
-0 0.80
+0 0.88
1.25 0.95
u 0.65
2.7
2.86
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bujar Pllana
Ivan Zhelizko
Bujar Pllana
Bogdan Vyunnik
Anton Tsarenko
Bartlomiej Kludka
Michal Glogowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 90 | Dawid Kurminowski | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 99 | Tomasz Neugebauer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Maksym Dyachuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ