Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GKS Tychy 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Tychy vs Polonia Warszawa hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Tychy vs Polonia Warszawa tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Tychy vs Polonia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Dadok
Oliwier Wojciechowski
Simon Skrabb
Ilkay Durmus
Erion Hoxhallari
Przemyslaw Szur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Daniel Rumin | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 18 | Oliver Stefansson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 15 | Jakub Bieronski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 31 | Kacper Kolotylo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 3 | Jakub Teclaw | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 8 | Marcin Szpakowski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 37 | Julian Keiblinger | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 11 | Marcel Blachewicz | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 6 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Mamin Sanyang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 4 | Kasjan Lipkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 5 | 65 | 6.7 | |
| 22 | Tobiasz Kubik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 28 | Marcel Lukasz Kalemba | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | ||
| 47 | Bartosz Jankowski | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 45 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Simon Skrabb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 99 | Ilkay Durmus | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 96 | Mateusz Kuchta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Bartlomiej Poczobut | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Erion Hoxhallari | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 97 | Patryk Janasik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 17 | Robert Dadok | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 8 | Oliwier Wojciechowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Lukasz Zjawinski | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Hajdin Salihu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 30 | Souleymane Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 4 | Przemyslaw Szur | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Daniel Vega | Forward | 2 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Brazido | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 19 | Nikita Vasin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ