Kết quả trận GKS Tychy vs Slask Wroclaw, 20h30 ngày 15/03

Vòng 25
20:30 ngày 15/03/2026
GKS Tychy
Đã kết thúc 2 - 4 (0 - 3)
Slask Wroclaw
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.847
-1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.7 7.7
2-0
15.5 9.8
2-1
10 36
3-1
23 96
3-2
29 66
4-2
81 56
4-3
131 111
0-0
12
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Tychy vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Tychy vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Tychy vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Tychy vs Slask Wroclaw

GKS Tychy GKS Tychy
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Krzysztof Machowski match yellow.png
10'
11'
match phan luoi 0 - 1 Kasjan Lipkowski(OW)
13'
match phan luoi 0 - 2 Igor Lasicki(OW)
34'
match goal 0 - 3 Yegor Matsenko
Kiến tạo: Michal Mokrzycki
Daniel Sandoval Fernandez
Ra sân: Marcel Blachewicz
match change
46'
Kacper Wetniak
Ra sân: Daniel Rumin
match change
58'
Tymoteusz Ryguła
Ra sân: Bartlomiej Baranski
match change
58'
67'
match change Przemyslaw Banaszak
Ra sân: Luka Marjanac
Igor Lasicki 1 - 3
Kiến tạo: Damian Kadzior
match goal
67'
67'
match change Michal Rosiak
Ra sân: Krzystof Kurowski
75'
match change Jorge Yriarte
Ra sân: Timotej Jambor
LuIs da Silva match yellow.png
81'
Igor Lasicki match yellow.png
86'
87'
match pen 1 - 4 Przemyslaw Banaszak
89'
match change Oskar Wojtczak
Ra sân: Michal Mokrzycki
89'
match change Dorian Markowski
Ra sân: Patryk Sokolowski
Damian Kadzior 2 - 4
Kiến tạo: Kasjan Lipkowski
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Tychy VS Slask Wroclaw

GKS Tychy GKS Tychy
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
9
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
8
9
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
4
 
Sút ra ngoài
 
9
21
 
Ném biên
 
14
102
 
Pha tấn công
 
93
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Daniel Sandoval Fernandez
90
Kacper Wetniak
99
Tymoteusz Ryguła
31
Kacper Kolotylo
18
Oliver Stefansson
15
Jakub Bieronski
29
Pawel Lysiak
47
Bartosz Jankowski
20
Piotr Krawczyk
GKS Tychy GKS Tychy 4-4-2
5-3-2 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
39
Madrzyk
2
Silva
26
Lasicki
4
Lipkowsk...
21
Machowsk...
11
Blachewi...
24
Baranski
8
Szpakows...
37
Keibling...
9
Rumin
92
Kadzior
25
Szromnik
16
Kurowski
33
Matsenko
5
Ba
44
Malec
8
Llinares
7
Samiec-T...
81
Sokolows...
14
Mokrzyck...
10
Jambor
11
Marjanac

Substitutes

27
Michal Rosiak
91
Przemyslaw Banaszak
15
Jorge Yriarte
38
Dorian Markowski
26
Oskar Wojtczak
30
Bartosz Glogowski
4
Marko Dijakovic
47
Antoni Klimek
24
Yegor Sharabura
Đội hình dự bị
GKS Tychy GKS Tychy
Daniel Sandoval Fernandez 7
Kacper Wetniak 90
Tymoteusz Ryguła 99
Kacper Kolotylo 31
Oliver Stefansson 18
Jakub Bieronski 15
Pawel Lysiak 29
Bartosz Jankowski 47
Piotr Krawczyk 20
GKS Tychy Slask Wroclaw
27 Michal Rosiak
91 Przemyslaw Banaszak
15 Jorge Yriarte
38 Dorian Markowski
26 Oskar Wojtczak
30 Bartosz Glogowski
4 Marko Dijakovic
47 Antoni Klimek
24 Yegor Sharabura

Dữ liệu đội bóng:GKS Tychy vs Slask Wroclaw

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
3.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
13 Phạm lỗi 10.67
6.33 Phạt góc 6.67
3 Thẻ vàng 1.67
44% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.9
3.7 Sút trúng cầu môn 6
10 Phạm lỗi 11.1
5.5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2.1
50.5% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Tychy (26trận)
Chủ Khách
Slask Wroclaw (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
7
4
3
HT-H/FT-T
1
3
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
5
0
2
3