Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bojan Miovski
Dante Polvara
Killian Phillips
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Shayden Morris
Dante Polvara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 52 | 6.51 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 59 | 6.45 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 61 | 6.91 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 0 | 60 | 6.11 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 41 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.87 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 17 | Jonny Hayes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ