Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicky Devlin
Mats Knoester
Marko Lazetic
Leighton Clarkson
Jesper Karlsson
Alexander Jensen
Topi Keskinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 1 | 60 | 7.19 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 58 | 7.01 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 7.84 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 42 | 8.31 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.65 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 5.14 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.26 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 5.72 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ