Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs AS Roma hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matìas Soulè Malvano
0 - 2 Lorenzo Pellegrini
Stephan El Shaarawy
Manu Kone
Devyne Rensch
Wesley Vinicius
Niccolo Pisilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 50 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ