Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Athletic Bilbao tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Maroan Harrouch Sannadi
Gorka Guruzeta Rodriguez
Benat Prados Diaz
Alejandro Berenguer Remiro
Alejandro Berenguer Remiro Goal cancelled
Alejandro Berenguer Remiro
Gorosabel
Benat Prados Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 37 | 6.87 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 47 | 7.56 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.42 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.15 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 36 | 6.84 | |
| 31 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 44 | 8.54 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 43 | 6.66 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 45 | Ross McCausland | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 49 | Bailey Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 83 | 7.06 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 0 | 58 | 6.61 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 23 | 5.68 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 1 | 75 | 7.12 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 3 | 88 | 6.83 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 3 | 108 | 7.34 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.19 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.02 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 65 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ