Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Benfica hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Benfica tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Casper Tengstedt
Orkun Kokcu
0 - 1 Rafael Ferreira Silva
Rafael Ferreira Silva Goal awarded
Casper Tengstedt
Tiago Maria Antunes Gouveia
Joao Mario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 4 | 60 | 45 | 75% | 10 | 1 | 99 | 7.55 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 3 | 104 | 6.88 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 25 | Kemar Roofe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 2 | 1 | 0 | 100 | 89 | 89% | 1 | 0 | 111 | 6.55 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 23 | Scott Wright | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 0 | 2 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 4 | 102 | 7.33 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 9 | 0 | 89 | 6.69 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 42 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 0 | 70 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 7 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 60 | 7.79 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 60 | 7.63 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 46 | 7.04 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 61 | 7.28 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 67 | 7.44 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 42 | 7.17 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 52 | 7.15 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 76 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ