Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày 02/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum McGregor
Nicolas Kuhn
Alex Valle Gomez
Adam Idah
Luke McCowan
Arne Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 7.78 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 4 | 39 | 27 | 69.23% | 8 | 4 | 67 | 8.76 | |
| 31 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 46 | 7.83 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.88 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 6 | 3 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 52 | 7.07 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 61 | 7.66 | |
| 47 | Robbie Fraser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 59 | 6.01 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 4 | 105 | 6.66 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 33 | 5.6 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 2 | 91 | 6.27 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 46 | 6.41 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 44 | 5.24 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 0 | 92 | 5.62 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 47 | 6.31 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ