Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Forrest
Shin Yamada
Marcelo Saracchi
Luke McCowan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 9 | 0 | 73 | 6.47 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 2 | 54 | 6.69 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 61 | 7.12 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 2 | 69 | 6.96 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 86 | 7.72 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 1 | 82 | 6.99 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 5 | 82 | 7.56 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 45 | 6.31 | |
| 18 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ