Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Glasgow Rangers vs Dundee, 22h00 ngày 25/01

Vòng 23
22:00 ngày 25/01/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Dundee
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.90
+1.75
0.98
O 3
0.88
U 3
0.98
1
1.19
X
5.40
2
12.00
Hiệp 1
-0.75
0.96
+0.75
0.94
O 1.25
0.89
U 1.25
0.93

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Dundee hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Dundee

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Dundee Dundee
44'
match yellow.png Ethan Hamilton
James Tavernier 1 - 0 match pen
48'
Diomande Mohammed
Ra sân: Tochi Phil Chukwuani
match change
53'
Djeidi Gassama
Ra sân: Andreas Skov Olsen
match change
54'
Nasser Djiga match yellow.png
58'
72'
match change Joe Bevan
Ra sân: Cameron Congreve
72'
match change Finlay Robertson
Ra sân: Callum Jones
Nedim Bajrami
Ra sân: Thelo Aasgaard
match change
73'
81'
match change Simon Murray
Ra sân: Ashley Hay
Findlay Curtis
Ra sân: Mikey Moore
match change
81'
Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Bojan Miovski
match change
81'
82'
match change Charlie Reilly
Ra sân: Tony Yogane
82'
match change Joel Cotterill
Ra sân: Yan Dhanda
Djeidi Gassama 2 - 0
Kiến tạo: Nicolas Raskin
match goal
90'
Danilo Pereira da Silva 3 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Dundee

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Dundee Dundee
19
 
Tổng cú sút
 
4
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
30
 
Đánh đầu
 
34
1
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Đánh đầu thành công
 
16
4
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
7
12
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
14
476
 
Số đường chuyền
 
427
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
115
 
Pha tấn công
 
79
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.02
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.24
3.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
21
 
Số quả tạt chính xác
 
6
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
18
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Nedim Bajrami
23
Djeidi Gassama
52
Findlay Curtis
10
Diomande Mohammed
99
Danilo Pereira da Silva
18
Oliver Antman
3
Maximillian Aarons
31
Liam Kelly
19
Clinton Nsiala Makengo
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-3-1
4-1-4-1 Dundee Dundee
1
Butland
30
Meghoma
37
Fernande...
24
Djiga
2
Tavernie...
42
Chukwuan...
43
Raskin
47
Moore
11
Aasgaard
7
Olsen
28
Miovski
1
Mccracke...
7
Wright
4
Astley
22
Luke
12
Samuels
48
Hamilton
20
Congreve
21
Dhanda
28
Jones
17
Yogane
11
Hay

Substitutes

24
Joel Cotterill
27
Joe Bevan
18
Charlie Reilly
15
Simon Murray
10
Finlay Robertson
8
Paul Digby
16
Brad Halliday
2
Ethan Ingram
13
Kieran OHara
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Nedim Bajrami 14
Djeidi Gassama 23
Findlay Curtis 52
Diomande Mohammed 10
Danilo Pereira da Silva 99
Oliver Antman 18
Maximillian Aarons 3
Liam Kelly 31
Clinton Nsiala Makengo 19
Glasgow Rangers Dundee
24 Joel Cotterill
27 Joe Bevan
18 Charlie Reilly
15 Simon Murray
10 Finlay Robertson
8 Paul Digby
16 Brad Halliday
2 Ethan Ingram
13 Kieran OHara

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Dundee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
56% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
0.5 Bàn thua 1.2
6.5 Sút trúng cầu môn 3.4
11.6 Phạm lỗi 10.7
5.9 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.8
53.8% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (42trận)
Chủ Khách
Dundee (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
5
5
HT-H/FT-T
5
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
3
3
0
3
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
3
5
6
1

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 3 2 4 72 57 79.17% 9 1 106 8.91
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 27 16 59.26% 0 0 35 6.59
7 Andreas Skov Olsen Cánh phải 1 0 2 27 23 85.19% 2 2 39 6.97
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 2 0 1 64 58 90.63% 0 2 82 8.15
14 Nedim Bajrami Tiền vệ công 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 13 6.1
99 Danilo Pereira da Silva Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 4 7.18
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 1 1 0 31 28 90.32% 1 1 37 6.53
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 2 0 1 24 20 83.33% 0 1 32 6.49
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 2 1 1 27 22 81.48% 1 1 44 6.76
28 Bojan Miovski Tiền đạo cắm 1 1 1 11 8 72.73% 0 5 17 6.95
24 Nasser Djiga Trung vệ 0 0 0 60 58 96.67% 0 2 62 6.65
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 1 0 1 58 52 89.66% 0 0 77 7.64
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 0 0 11 8 72.73% 1 0 17 6.23
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 18 72% 5 1 48 6.88
47 Mikey Moore Cánh trái 3 1 1 17 15 88.24% 0 0 33 6.84
52 Findlay Curtis Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 1 0 5 6.05

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 1 0 1 76 66 86.84% 0 2 87 6.05
7 Drey Wright Tiền vệ phải 0 0 0 43 38 88.37% 0 2 60 6.6
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6
48 Ethan Hamilton Midfielder 1 0 0 26 23 88.46% 0 2 42 5.99
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 0 0 0 35 29 82.86% 2 0 46 6.11
10 Finlay Robertson Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 0 1 13 6.11
18 Charlie Reilly Tiền vệ trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 5.88
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 2 1 0 16 12 75% 1 0 32 6.33
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 57 44 77.19% 0 0 69 6.78
12 Imari Samuels Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 24 75% 0 1 53 6.08
4 Ryan Astley Trung vệ 0 0 0 59 56 94.92% 0 5 75 6.36
20 Cameron Congreve Cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 32 6.03
24 Joel Cotterill Tiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 5.91
27 Joe Bevan Trung vệ 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 18 5.11
17 Tony Yogane Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 23 6.08
11 Ashley Hay Tiền đạo cắm 0 0 1 12 5 41.67% 0 3 21 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ