Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90phút [0-2], 120phút [0-2]Pen [3-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Fenerbahce hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 1 Sebastian Szymanski
0 - 2 Sebastian Szymanski
Dusan Tadic
Edin Dzeko
Alexander Djiku
Irfan Can Kahveci
Mert Yandas
Alexander Djiku
Irfan Can Kahveci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 6.16 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.06 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 46 | 7.18 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.94 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 2 | 49 | 7.05 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 60 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ