Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Hibernian hôm nay ngày 16/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie McGrath
Miguel Chaiwa
Joseph Peter Newell
Thody Elie Youan
Martin Boyle
Thibault Klidje
Junior Hoilett
Jack Iredale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 62 | 8.39 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 52 | 7.27 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 42 | 7.62 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 25 | 6.89 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 45 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Christopher Cadden | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 6 | 45 | 6.99 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ