Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Burroughs
Oliver Bainbridge
Fraser Murray
Rory McKenzie
Liam Polworth
Bobby Wales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 5 | 54 | 7.41 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 11 | 3 | 81 | 8.21 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 50 | 8.79 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 39 | 8.05 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 4 | 72 | 8.2 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 8.42 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 44 | 8.22 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 54 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 19 | 6.74 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 1 | 36 | 6 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 27 | 6.47 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 30 | 5.86 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 27 | 5.83 | |
| 2 | Jack Burroughs | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 5.36 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 51 | Oliver Bainbridge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 16 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ