Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày 02/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Watson
Rory McKenzie
David Watson
Rory McKenzie Penalty awarded
2 - 1 Danny Armstrong
Gary Mackay-Steven
Marley Watkins
Joe Wright
Fraser Murray
Robbie Deas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 7.55 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 6.98 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.6 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 57 | 7.02 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 7 | Rory McKenzie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 26 | 6.59 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 6.18 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 1 | 29 | 5.96 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ