Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Machado
Bernard Tekpetey
Ivaylo Chochev
Hendrik Bonmann
Joel Andersson
Stanislav Ivanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 51 | 7.09 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 34 | 7.55 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 18 | 7.15 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 33 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 51 | 6.49 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ