Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad, 03h00 ngày 23/01

Vòng League Round
03:00 ngày 23/01/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Ludogorets Razgrad
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.87
+0.75
0.97
O 2.5
0.84
U 2.5
0.98
1
1.80
X
3.80
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
0.97
O 1
0.86
U 1
0.96

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Diomande Mohammed 1 - 0
Kiến tạo: Thelo Aasgaard
match goal
33'
Youssef Chermiti match yellow.png
55'
Mikey Moore match yellow.png
62'
63'
match change Matheus Machado
Ra sân: Eric Bille
63'
match change Bernard Tekpetey
Ra sân: Erick Marcus
Bojan Miovski
Ra sân: Mikey Moore
match change
64'
Findlay Curtis
Ra sân: Youssef Chermiti
match change
73'
73'
match change Ivaylo Chochev
Ra sân: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Emmanuel Fernandez match yellow.png
81'
Maximillian Aarons match yellow.png
83'
Nicolas Raskin match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Hendrik Bonmann
Findlay Curtis match yellow.png
90'
90'
match change Joel Andersson
Ra sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
90'
match change Stanislav Ivanov
Ra sân: Caio Vidal Rocha

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Ludogorets Razgrad

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
14
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
18
 
Đánh đầu
 
7
5
 
Cứu thua
 
6
10
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Đánh đầu thành công
 
5
4
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
12
15
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
25
433
 
Số đường chuyền
 
434
84%
 
Chuyền chính xác
 
84%
115
 
Pha tấn công
 
81
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.83
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
1.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.67
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
16
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Bojan Miovski
52
Findlay Curtis
18
Oliver Antman
2
James Tavernier
6
Joe Rothwell
32
Kieran Wright
31
Liam Kelly
50
Josh Gentles
99
Danilo Pereira da Silva
51
Calum Adamson
61
Lewis Stewart
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-3-3
4-2-3-1 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
1
Butland
30
Meghoma
37
Fernande...
24
Djiga
3
Aarons
10
Mohammed
43
Raskin
11
Aasgaard
23
Gassama
9
Chermiti
47
Moore
39
Bonmann
17
Gomez
24
Verdon
4
Almeida
3
Nedyalko...
30
Machado,...
23
Duarte
14
Stanic
11
Rocha
77
Marcus
29
Bille

Substitutes

10
Matheus Machado
99
Stanislav Ivanov
18
Ivaylo Chochev
37
Bernard Tekpetey
2
Joel Andersson
42
Simeon Shishkov
67
Damyan Hristov
26
Filip Kaloc
55
Idan Nachmias
1
Sergio Padt
81
Georgi Penev
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Bojan Miovski 28
Findlay Curtis 52
Oliver Antman 18
James Tavernier 2
Joe Rothwell 6
Kieran Wright 32
Liam Kelly 31
Josh Gentles 50
Danilo Pereira da Silva 99
Calum Adamson 51
Lewis Stewart 61
Glasgow Rangers Ludogorets Razgrad
10 Matheus Machado
99 Stanislav Ivanov
18 Ivaylo Chochev
37 Bernard Tekpetey
2 Joel Andersson
42 Simeon Shishkov
67 Damyan Hristov
26 Filip Kaloc
55 Idan Nachmias
1 Sergio Padt
81 Georgi Penev

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Ludogorets Razgrad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 13.67
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
56% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
0.5 Bàn thua 0.8
6.5 Sút trúng cầu môn 5.8
11.6 Phạm lỗi 11.8
5.9 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 1.8
53.8% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (42trận)
Chủ Khách
Ludogorets Razgrad (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
6
4
HT-H/FT-T
5
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
2
1
1
HT-H/FT-H
3
3
3
4
HT-B/FT-H
0
2
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
3
5
2
6

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 20 6.75
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 2 1 1 41 36 87.8% 2 1 51 7.09
3 Maximillian Aarons Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 31 86.11% 1 1 48 6.73
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 1 1 1 20 19 95% 1 0 34 7.55
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 0 0 2 13 13 100% 2 0 18 7.15
24 Nasser Djiga Trung vệ 0 0 0 46 42 91.3% 0 0 55 6.78
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 39 6.73
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 1 1 0 13 7 53.85% 0 1 22 6.66
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 0 0 15 8 53.33% 2 0 24 6.73
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 22 84.62% 3 0 39 6.62
47 Mikey Moore Cánh trái 2 0 1 20 17 85% 1 2 33 6.59

Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Anton Nedyalkov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 26 74.29% 1 0 51 6.49
39 Hendrik Bonmann Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 38 6.23
4 Dinis Da Costa Lima Almeida Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 1 38 6.66
23 Deroy Duarte Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 34 31 91.18% 0 0 42 6.34
24 Olivier Verdon Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 1 0 46 6.21
30 Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 30 85.71% 0 1 41 6.04
17 Francisco Javier Hidalgo Gomez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 18 85.71% 1 0 36 6.03
11 Caio Vidal Rocha Cánh trái 0 0 1 17 15 88.24% 1 0 27 6.15
14 Petar Stanic Tiền vệ công 4 2 0 16 13 81.25% 1 0 30 6.31
29 Eric Bille Forward 0 0 1 5 5 100% 0 0 11 6.23
77 Erick Marcus Cánh phải 0 0 0 21 16 76.19% 2 0 31 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ