Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Panathinaikos hôm nay ngày 23/07/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Panathinaikos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgios Vagiannidis

Georgios Vagiannidis
Giannis Kotsiras
Daniel Mancini
Karol Swiderski
Emmanouil Siopis
Mateus Cardoso Lemos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 84 | 78 | 92.86% | 5 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 8.7 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 139 | 133 | 95.68% | 2 | 3 | 153 | 8.2 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 71 | 7 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 7 | 76 | 63 | 82.89% | 3 | 3 | 98 | 7.4 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 2 | 2 | 111 | 7.8 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 102 | 97.14% | 0 | 2 | 117 | 7.8 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 8 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 57 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Daniel Mancini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 32 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ