Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Ross County hôm nay ngày 15/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michee Efete
1 - 1 Simon Murray
Jordan White
Josh Reid
George Harmon
Max Sheaf
Josh Sims
Jay Henderson
Ryan Leak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 5 | 2 | 4 | 70 | 57 | 81.43% | 11 | 1 | 92 | 8.17 | |
| 6 | Connor Goldson | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 61 | 6.99 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 4 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 9 | 6 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 8.78 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 51 | 6.44 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 60 | 7.56 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 11 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 16 | Oscar Cortes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 40 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 4 | James Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 14 | 6.55 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 7.18 | |
| 42 | Ryan Leak | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 7.35 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.46 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 43 | Josh Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 31 | 6.21 | |
| 40 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 | 10.34% | 0 | 2 | 46 | 8.13 | |
| 28 | Loick Ayina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Victor Loturi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ