Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alexandros Gogic
Killian Phillips
Mark OHara
Conor McMenamin
Roland Idowu
Caolan Stephen Boyd-Munce
Mikael Mandron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 8 | 95 | 7.8 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 4 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.85 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 4 | 87 | 7.37 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Connor Barron | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.36 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.26 | |
| 24 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 6 | 1 | 97 | 6.48 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 22 | Jefte | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 87 | 6.88 | |
| 45 | Ross McCausland | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Mark OHara | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.08 | |
| 18 | Charles Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 43 | 7.93 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 5 | 4 | 51 | 7.02 | |
| 11 | Greg Kiltie | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 14 | James Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 10 | Conor McMenamin | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 88 | Killian Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 4 | 52 | 6.45 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 12 | Roland Idowu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ