Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mark OHara
Scott Tanser
Alex Greive
Thierry Small
2 - 2 Mark OHara
Kieran Offord
Ryan Flynn
Caolan Stephen Boyd-Munce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Allan McGregor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7.13 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 4 | 81 | 66 | 81.48% | 7 | 3 | 116 | 7.89 | |
| 31 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 13 | 0 | 88 | 7.31 | |
| 4 | John Lundstram | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 1 | 5 | 115 | 6.98 | |
| 20 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 2 | 54 | 9.33 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 4 | 79 | 6.25 | |
| 16 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 7 | 100 | 7.42 | |
| 18 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 7 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 30 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.93 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 86 | 6.93 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.22 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ trái | 5 | 3 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 91 | 9.62 | |
| 71 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 58 | 6.73 | |
| 38 | Leon Thomson King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 1 | 42 | 7.44 | |
| 10 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 18 | 6.31 | |
| 8 | Ryan Flynn | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 4 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 31 | 5.79 | |
| 9 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 8.01 | |
| 18 | Charles Dunne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 5.66 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 5.73 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 4 | 3 | 25 | 5.79 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Alex Greive | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.7 | |
| 16 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 25 | Kieran Offord | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ