Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Nlundulu
Roland Idowu
Conor McMenamin
Marcus Fraser
Conor McMenamin Penalty awarded
Marcus Fraser
2 - 1 Mikael Mandron
Liam Donnelly
Evan Mooney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 6.89 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 8 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 58 | 8.25 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 37 | 7.78 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6.08 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 5.95 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 42 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ