Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Sporting Braga hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Sporting Braga tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Jose Navarro Aliaga
Amine El Ouazzani
Rodrigo Zalazar Card changed
Rodrigo Zalazar
Florian Grillitsch
1 - 1 Gabri Martinez
Gabri Martinez
Vitor Carvalho Vieira
Victor Gomez Perea
Gabriel Moscardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.2 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ