Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Glasgow Rangers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Kulusevski
Pape Matar Sarr
Dominic Solanke
Lucas Bergvall
Radu Dragusin
Lucas Bergvall
1 - 1 Dejan Kulusevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 38 | 7.58 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.76 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Timo Werner | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 2 | 46 | 6.21 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ